Tỷ giá Shilling Uganda sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Shilling Uganda sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UGX sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UGX/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang ILS.
0.00071827 Hôm nay
0.00072808 Cao nhất
0.00076699
Lịch sử tỷ giá UGX/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.0007 ILS |
| 5 UGX | 0.0036 ILS |
| 10 UGX | 0.0073 ILS |
| 25 UGX | 0.0182 ILS |
| 50 UGX | 0.0364 ILS |
| 100 UGX | 0.07 ILS |
| 500 UGX | 0.36 ILS |
| 1,000 UGX | 0.73 ILS |
| 5,000 UGX | 3.64 ILS |
| 10,000 UGX | 7.28 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → UGX)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 1373.471898 UGX |
| 5 ILS | 6867.35949 UGX |
| 10 ILS | 13734.718981 UGX |
| 25 ILS | 34336.797452 UGX |
| 50 ILS | 68673.594904 UGX |
| 100 ILS | 137347.19 UGX |
| 500 ILS | 686735.95 UGX |
| 1,000 ILS | 1373471.9 UGX |
| 5,000 ILS | 6867359.49 UGX |
| 10,000 ILS | 13734718.98 UGX |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UGX = 1392.2406 ILS | -- |
| 2026-10-27 | 1 UGX = 1392.2406 ILS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UGX = 1373.4719 ILS | -1.35% |