Tỷ giá Shilling Uganda sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang ILS

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Sheqel Israel mới 0.00072808 ILS
+1.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.00072808 Hiện tại ₪0.00072808 Cao nhất ₪0.00072808
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00072808 ILS
2026-10-28
24 giờ qua
+0.00001 ILS
+1.37%
7 ngày qua
+0.00001 ILS
+1.37%
30 ngày qua
-0.000039 ILS
-5.07%
1 năm qua
-0.000039 ILS
-5.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00071827
Hôm nay
0.00072808
Cao nhất
0.00076699
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang ILS.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0007579 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UGX giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0007579 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00071827 – 0.00076699 ILS
UGX giảm giá -5.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.0007 ILS
5 UGX0.0036 ILS
10 UGX0.0073 ILS
25 UGX0.0182 ILS
50 UGX0.0364 ILS
100 UGX0.07 ILS
500 UGX0.36 ILS
1,000 UGX0.73 ILS
5,000 UGX3.64 ILS
10,000 UGX7.28 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS1373.471898 UGX
5 ILS6867.35949 UGX
10 ILS13734.718981 UGX
25 ILS34336.797452 UGX
50 ILS68673.594904 UGX
100 ILS137347.19 UGX
500 ILS686735.95 UGX
1,000 ILS1373471.9 UGX
5,000 ILS6867359.49 UGX
10,000 ILS13734718.98 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 1392.2406 ILS--
2026-10-271 UGX = 1392.2406 ILS+0%
2026-10-281 UGX = 1373.4719 ILS-1.35%