Tỷ giá Króna Iceland sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang RON
Cập nhật
1
ISK
=
0.03906481
RON
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = lei0.03906481 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = kr25.59848867 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
lei0.03906481
Hiện tại
lei0.03906481
Cao nhất
lei0.03906481
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03906481 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.000114 RON
+0.29%
30 ngày qua
+0.001424 RON
+3.78%
1 năm qua
+0.003135 RON
+8.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.03417248 Hôm nay
0.03906481 Cao nhất
0.03907153
0.03417248 Hôm nay
0.03906481 Cao nhất
0.03907153
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.52%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
+3.21%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang RON.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03639925 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03469394 RON
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.0319589
–
0.03624945
RON
Năm biến động
-2.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0331867 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03119361
–
0.03482593
RON
ISK tăng giá
+1.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03332323 RON
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.03238306
–
0.03458304
RON
ISK tăng giá
+4.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.034865 RON
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.03377936
–
0.03603819
RON
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03639925 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03451493
–
0.03907153
RON
Năm biến động
+13.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.