Tỷ giá Leu Romania sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang ISK
Cập nhật
1
RON
=
25.59848867
ISK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RON = kr25.59848867 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = lei0.03906481 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr25.59848867
Hiện tại
kr25.59848867
Cao nhất
kr25.59848867
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.59848867 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
-0.074731 ISK
-0.29%
30 ngày qua
-0.968204 ISK
-3.64%
1 năm qua
-2.233888 ISK
-8.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
25.59408158 Hôm nay
25.59848867 Cao nhất
29.2633109
25.59408158 Hôm nay
25.59848867 Cao nhất
29.2633109
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
-3.11%
Tháng 9
-1.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang ISK.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 30.14940694 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.84617572 ISK
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
27.58662564
–
31.29018433
ISK
Năm biến động
+2.62%
2023
Tỷ giá trung bình
30.14940694 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.71423371
–
32.05784749
ISK
RON giảm giá
-1.50%
2024
Tỷ giá trung bình
30.01432542 ISK
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
28.91590473
–
30.88034119
ISK
RON giảm giá
-4.59%
2025
Tỷ giá trung bình
28.69151383 ISK
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
27.74834179
–
29.60387484
ISK
Năm ổn định
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.5035611 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.59408158
–
28.97297296
ISK
Năm biến động
-11.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.