Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang JPY
Cập nhật
1
TRY
=
3.2085416
JPY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = ¥3.2085416 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₺0.31166808 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥3.2085416
Hiện tại
¥3.2085416
Cao nhất
¥3.2085416
Nguồn:
Exchange Rate Website mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.2085416 JPY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
-0.010313 JPY
-0.32%
30 ngày qua
+0.038813 JPY
+1.22%
1 năm qua
-0.43007 JPY
-11.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
3.16168517 Hôm nay
3.2085416 Cao nhất
3.71979092
3.16168517 Hôm nay
3.2085416 Cao nhất
3.71979092
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-2.68%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-3.29%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-3.46%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang JPY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.95981305 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.95981305 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.04536462
–
8.82648267
JPY
Năm biến động
-18.64%
2023
Tỷ giá trung bình
6.04306987 JPY
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
4.78074876
–
7.24565111
JPY
Năm biến động
-31.41%
2024
Tỷ giá trung bình
4.61530406 JPY
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
4.1175537
–
4.96945801
JPY
Năm biến động
-7.15%
2025
Tỷ giá trung bình
3.79513012 JPY
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
3.52766538
–
4.476964
JPY
Năm biến động
-17.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.44646669 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.16168517
–
3.68074983
JPY
Năm biến động
-12.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.