Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang PHP
Cập nhật
1
MXN
=
3.43475752
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ₱3.43475752 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $0.29114137 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱3.43475752
Hiện tại
₱3.43475752
Cao nhất
₱3.43475752
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.43475752 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.018387 PHP
-0.53%
30 ngày qua
-0.254304 PHP
-6.89%
1 năm qua
+0.285605 PHP
+9.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
3.13075198 Hôm nay
3.43475752 Cao nhất
3.7073131
3.13075198 Hôm nay
3.43475752 Cao nhất
3.7073131
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 11
+2.51%
Tháng 12
+3.91%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+4.08%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+4.29%
Tháng 8
-5.79%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.48306307 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.71382531 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.44346534
–
3.00218627
PHP
Năm biến động
+13.80%
2023
Tỷ giá trung bình
3.14094767 PHP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
2.8617285
–
3.39493759
PHP
Năm biến động
+14.34%
2024
Tỷ giá trung bình
3.14218442 PHP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
2.79325822
–
3.52024472
PHP
Năm biến động
-14.25%
2025
Tỷ giá trung bình
2.9997251 PHP
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
2.73928419
–
3.28265763
PHP
Năm biến động
+17.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.48306307 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.28024387
–
3.7073131
PHP
Năm biến động
+4.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.