Tỷ giá Peso Mexico sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang RON

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Leu Romania 0.26052784 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei0.26052784 Hiện tại lei0.26052784 Cao nhất lei0.26052784
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26052784 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
-0.001894 RON
-0.72%
30 ngày qua
-0.006482 RON
-2.43%
1 năm qua
+0.022942 RON
+9.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.23662429
Hôm nay
0.26052784
Cao nhất
0.267463
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
+2.76%
Tháng 4
+2.42%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
-3.86%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang RON.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.2582002 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23347547 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20972967 – 0.25518111 RON
Năm biến động +11.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2582002 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23713745 – 0.273452 RON
Năm biến động +12.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2522159 RON
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.22311594 – 0.28251185 RON
Năm biến động -13.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23276911 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21492938 – 0.24152979 RON
Năm biến động +4.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25698497 RON
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.24204134 – 0.267463 RON
MXN tăng giá +7.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.