Tỷ giá Leu Romania sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang CDF

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Franc Congo 484.43491656 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC484.43491656 Hiện tại FC484.43491656 Cao nhất FC484.43491656
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
484.43491656 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CDF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CDF
0.00%
1 năm qua
0.000000 CDF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
484.43491656
Hôm nay
484.43491656
Cao nhất
484.43491656
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang CDF.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 484.43491656 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 484.43491656 CDF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
484.43491656 – 484.43491656 CDF
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON484.4349 CDF
5 RON2422.1746 CDF
10 RON4844.3492 CDF
25 RON12110.8729 CDF
50 RON24221.7458 CDF
100 RON48443.49 CDF
500 RON242217.46 CDF
1,000 RON484434.92 CDF
5,000 RON2422174.58 CDF
10,000 RON4844349.17 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 RON = 0.00206 CDF+0%
2026-10-111 RON = 0.00206 CDF+0%
2026-10-111 RON = 0.00206 CDF+0%
2026-10-111 RON = 0.00206 CDF+0%
2026-10-111 RON = 0.00206 CDF+0%
2026-10-121 RON = 0.00206 CDF+0%
2026-10-121 RON = 0.00206 CDF+0%
2026-10-121 RON = 0.00206 CDF+0%
2026-10-121 RON = 0.00206 CDF+0%
2026-10-121 RON = 0.00206 CDF+0%