Tỷ giá Leu Romania sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang GNF

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Franc Guinea 1,843.09 GNF
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG1,843.09 Hiện tại FG1,843.09 Cao nhất FG1,849.06
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,843.09 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-5.969677 GNF
-0.32%
7 ngày qua
-0.958577 GNF
-0.05%
30 ngày qua
-1.602243 GNF
-0.09%
1 năm qua
-1.602243 GNF
-0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,838.26
Hôm nay
1,843.09
Cao nhất
1,849.3
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang GNF.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,844.45 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,844.45 GNF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,838.26 – 1,849.3 GNF
Năm ổn định -0.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON1843.0859 GNF
5 RON9215.4293 GNF
10 RON18430.8586 GNF
25 RON46077.1465 GNF
50 RON92154.2931 GNF
100 RON184308.59 GNF
500 RON921542.93 GNF
1,000 RON1843085.86 GNF
5,000 RON9215429.31 GNF
10,000 RON18430858.62 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.000543 RON
5 GNF0.002713 RON
10 GNF0.005426 RON
25 GNF0.013564 RON
50 GNF0.027128 RON
100 GNF0.05 RON
500 GNF0.27 RON
1,000 GNF0.54 RON
5,000 GNF2.71 RON
10,000 GNF5.43 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 0.00054 GNF--
2026-10-271 RON = 0.00054 GNF+0%
2026-10-281 RON = 0.00054 GNF+0%
2026-10-291 RON = 0.00054 GNF+0%
2026-10-301 RON = 0.00054 GNF+0%
2026-10-311 RON = 0.00054 GNF+0%
2026-11-011 RON = 0.00054 GNF+0%
2026-11-021 RON = 0.00054 GNF+0%
2026-11-031 RON = 0.00054 GNF+0%