Tỷ giá Leu Romania sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang GNF
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang GNF.
1,838.26 Hôm nay
1,843.09 Cao nhất
1,849.3
Lịch sử tỷ giá RON/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang GNF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 1843.0859 GNF |
| 5 RON | 9215.4293 GNF |
| 10 RON | 18430.8586 GNF |
| 25 RON | 46077.1465 GNF |
| 50 RON | 92154.2931 GNF |
| 100 RON | 184308.59 GNF |
| 500 RON | 921542.93 GNF |
| 1,000 RON | 1843085.86 GNF |
| 5,000 RON | 9215429.31 GNF |
| 10,000 RON | 18430858.62 GNF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.000543 RON |
| 5 GNF | 0.002713 RON |
| 10 GNF | 0.005426 RON |
| 25 GNF | 0.013564 RON |
| 50 GNF | 0.027128 RON |
| 100 GNF | 0.05 RON |
| 500 GNF | 0.27 RON |
| 1,000 GNF | 0.54 RON |
| 5,000 GNF | 2.71 RON |
| 10,000 GNF | 5.43 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 0.00054 GNF | -- |
| 2026-10-27 | 1 RON = 0.00054 GNF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 0.00054 GNF | +0% |
| 2026-10-29 | 1 RON = 0.00054 GNF | +0% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 0.00054 GNF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 0.00054 GNF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 0.00054 GNF | +0% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 0.00054 GNF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 RON = 0.00054 GNF | +0% |