Tỷ giá Leu Romania sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang ILS

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Sheqel Israel mới 0.64236838 ILS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.64236838 Hiện tại ₪0.64236838 Cao nhất ₪0.64236838
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64236838 ILS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
-0.000586 ILS
-0.09%
30 ngày qua
-0.02943 ILS
-4.38%
1 năm qua
-0.104447 ILS
-13.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.62224168
Hôm nay
0.64236838
Cao nhất
0.75893647
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 11
-1.57%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
-6.43%
Tháng 4
-6.66%
Tháng 5
+3.73%
Tháng 6
+3.38%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-2.36%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang ILS.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.80613183 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.71672005 ILS
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.66745838 – 0.75919827 ILS
Năm biến động +6.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80613183 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.73953187 – 0.86952231 ILS
Năm biến động +5.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.80542542 ILS
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.75346048 – 0.84585386 ILS
Năm biến động -4.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.772098 ILS
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.72797372 – 0.8575332 ILS
Năm biến động -2.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67659801 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62224168 – 0.73119167 ILS
Năm biến động -12.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.6424 ILS
5 RON3.2118 ILS
10 RON6.4237 ILS
25 RON16.0592 ILS
50 RON32.1184 ILS
100 RON64.24 ILS
500 RON321.18 ILS
1,000 RON642.37 ILS
5,000 RON3211.84 ILS
10,000 RON6423.68 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 RON = 1.55674 ILS+0%
2026-10-111 RON = 1.55674 ILS+0%
2026-10-111 RON = 1.55674 ILS+0%
2026-10-111 RON = 1.55674 ILS+0%
2026-10-111 RON = 1.55674 ILS+0%
2026-10-121 RON = 1.55674 ILS+0%
2026-10-121 RON = 1.55674 ILS+0%
2026-10-121 RON = 1.55674 ILS+0%
2026-10-121 RON = 1.55674 ILS+0%
2026-10-121 RON = 1.55674 ILS+0%