Tỷ giá Leu Romania sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá RON/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang ILS.
0.62224168 Hôm nay
0.64236838 Cao nhất
0.75893647
Lịch sử tỷ giá RON/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.6424 ILS |
| 5 RON | 3.2118 ILS |
| 10 RON | 6.4237 ILS |
| 25 RON | 16.0592 ILS |
| 50 RON | 32.1184 ILS |
| 100 RON | 64.24 ILS |
| 500 RON | 321.18 ILS |
| 1,000 RON | 642.37 ILS |
| 5,000 RON | 3211.84 ILS |
| 10,000 RON | 6423.68 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 RON = 1.55674 ILS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RON = 1.55674 ILS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RON = 1.55674 ILS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RON = 1.55674 ILS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RON = 1.55674 ILS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 1.55674 ILS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 1.55674 ILS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 1.55674 ILS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 1.55674 ILS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 1.55674 ILS | +0% |