Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang RON
Cập nhật
1
ILS
=
1.55673913
RON
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = lei1.55673913 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₪0.64236838 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
lei1.55673913
Hiện tại
lei1.55673913
Cao nhất
lei1.55673913
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.55673913 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.00142 RON
+0.09%
30 ngày qua
+0.068198 RON
+4.58%
1 năm qua
+0.217721 RON
+16.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
1.31763335 Hôm nay
1.55673913 Cao nhất
1.60709259
1.31763335 Hôm nay
1.55673913 Cao nhất
1.60709259
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+6.87%
Tháng 4
+7.14%
Tháng 5
-3.60%
Tháng 6
-3.27%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang RON.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.48099346 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.39611044 RON
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
1.31717898
–
1.49822075
RON
Năm biến động
-6.41%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24187066 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.15005674
–
1.35220677
RON
Năm biến động
-5.46%
2024
Tỷ giá trung bình
1.24235689 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.18223733
–
1.32720961
RON
Năm biến động
+4.88%
2025
Tỷ giá trung bình
1.29683277 RON
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.16613561
–
1.37367596
RON
Năm biến động
+3.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.48099346 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.36763046
–
1.60709259
RON
Năm biến động
+13.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.