Tỷ giá Leu Romania sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá RON/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MOP.
1.69507335 Hôm nay
1.69507335 Cao nhất
1.69507335
Lịch sử tỷ giá RON/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 1.6951 MOP |
| 5 RON | 8.4754 MOP |
| 10 RON | 16.9507 MOP |
| 25 RON | 42.3768 MOP |
| 50 RON | 84.7537 MOP |
| 100 RON | 169.51 MOP |
| 500 RON | 847.54 MOP |
| 1,000 RON | 1695.07 MOP |
| 5,000 RON | 8475.37 MOP |
| 10,000 RON | 16950.73 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 RON = 0.58994 MOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RON = 0.58994 MOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RON = 0.58994 MOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RON = 0.58994 MOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RON = 0.58994 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 0.58994 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 0.58994 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 0.58994 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 0.58994 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 0.58994 MOP | +0% |