Tỷ giá Leu Romania sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang MOP

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Pataca Ma Cao 1.69507335 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$1.69507335 Hiện tại MOP$1.69507335 Cao nhất MOP$1.69507335
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69507335 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MOP
0.00%
1 năm qua
0.000000 MOP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.69507335
Hôm nay
1.69507335
Cao nhất
1.69507335
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MOP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.69507335 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.69507335 MOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.69507335 – 1.69507335 MOP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON1.6951 MOP
5 RON8.4754 MOP
10 RON16.9507 MOP
25 RON42.3768 MOP
50 RON84.7537 MOP
100 RON169.51 MOP
500 RON847.54 MOP
1,000 RON1695.07 MOP
5,000 RON8475.37 MOP
10,000 RON16950.73 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 RON = 0.58994 MOP+0%
2026-10-111 RON = 0.58994 MOP+0%
2026-10-111 RON = 0.58994 MOP+0%
2026-10-111 RON = 0.58994 MOP+0%
2026-10-111 RON = 0.58994 MOP+0%
2026-10-121 RON = 0.58994 MOP+0%
2026-10-121 RON = 0.58994 MOP+0%
2026-10-121 RON = 0.58994 MOP+0%
2026-10-121 RON = 0.58994 MOP+0%
2026-10-121 RON = 0.58994 MOP+0%