Tỷ giá Shilling Uganda sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang AED

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Dirham UAE 0.00089743 AED
+0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ0.00089261 Hiện tại د.إ0.00089743 Cao nhất د.إ0.00089743
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00089743 AED
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000005 AED
+0.54%
7 ngày qua
+0.000046 AED
+5.46%
30 ngày qua
-0.000016 AED
-1.76%
1 năm qua
-0.000155 AED
-14.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00084693
Hôm nay
0.00089743
Cao nhất
0.0010615
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-4.05%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+2.93%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-3.44%
Tháng 9
-8.54%
Tháng 10
+4.68%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang AED.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00101982 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00098634 AED
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.00094493 – 0.00100894 AED
UGX tăng giá +5.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00101982 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00099096 – 0.00107297 AED
Năm ổn định +1.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0009812 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00084693 – 0.0010615 AED
Năm biến động -11.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.0009 AED
5 UGX0.0045 AED
10 UGX0.009 AED
25 UGX0.0224 AED
50 UGX0.0449 AED
100 UGX0.09 AED
500 UGX0.45 AED
1,000 UGX0.9 AED
5,000 UGX4.49 AED
10,000 UGX8.97 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 AED1114.291103 UGX
5 AED5571.455517 UGX
10 AED11142.911033 UGX
25 AED27857.277583 UGX
50 AED55714.555167 UGX
100 AED111429.11 UGX
500 AED557145.55 UGX
1,000 AED1114291.1 UGX
5,000 AED5571455.52 UGX
10,000 AED11142911.03 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 1180.73831 AED+0%
2026-10-281 UGX = 1151.62543 AED-2.47%
2026-10-291 UGX = 1175.15838 AED+2.04%
2026-10-301 UGX = 1155.5036 AED-1.67%
2026-10-311 UGX = 1168.56017 AED+1.13%
2026-11-011 UGX = 1167.8383 AED-0.06%
2026-11-021 UGX = 1166.48201 AED-0.12%
2026-11-031 UGX = 1161.95241 AED-0.39%
2026-11-041 UGX = 1120.31142 AED-3.58%
2026-11-051 UGX = 1114.2911 AED-0.54%