Tỷ giá Shilling Uganda sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Shilling Uganda sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UGX sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UGX/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang SEK.
0.00229025 Hôm nay
0.00230184 Cao nhất
0.00250135
Lịch sử tỷ giá UGX/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.0023 SEK |
| 5 UGX | 0.0115 SEK |
| 10 UGX | 0.023 SEK |
| 25 UGX | 0.0575 SEK |
| 50 UGX | 0.1151 SEK |
| 100 UGX | 0.23 SEK |
| 500 UGX | 1.15 SEK |
| 1,000 UGX | 2.3 SEK |
| 5,000 UGX | 11.51 SEK |
| 10,000 UGX | 23.02 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → UGX)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 434.435119 UGX |
| 5 SEK | 2172.175597 UGX |
| 10 SEK | 4344.351193 UGX |
| 25 SEK | 10860.877983 UGX |
| 50 SEK | 21721.755967 UGX |
| 100 SEK | 43443.51 UGX |
| 500 SEK | 217217.56 UGX |
| 1,000 SEK | 434435.12 UGX |
| 5,000 SEK | 2172175.6 UGX |
| 10,000 SEK | 4344351.19 UGX |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UGX = 436.63412 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 UGX = 436.63412 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UGX = 424.9393 SEK | -2.68% |
| 2026-10-29 | 1 UGX = 433.73814 SEK | +2.07% |
| 2026-10-30 | 1 UGX = 427.81721 SEK | -1.37% |
| 2026-10-31 | 1 UGX = 434.96067 SEK | +1.67% |
| 2026-11-01 | 1 UGX = 436.42405 SEK | +0.34% |
| 2026-11-02 | 1 UGX = 435.92576 SEK | -0.11% |
| 2026-11-03 | 1 UGX = 434.43512 SEK | -0.34% |