Tỷ giá Shilling Uganda sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang SEK

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Krona Thụy Điển 0.00230184 SEK
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.00229397 Hiện tại kr0.00230184 Cao nhất kr0.00230184
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00230184 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000008 SEK
+0.34%
7 ngày qua
+0.000012 SEK
+0.51%
30 ngày qua
-0.0002 SEK
-7.98%
1 năm qua
-0.0002 SEK
-7.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00229025
Hôm nay
0.00230184
Cao nhất
0.00250135
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-8.40%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang SEK.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00241806 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UGX giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00241806 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00229025 – 0.00250135 SEK
UGX giảm giá -7.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.0023 SEK
5 UGX0.0115 SEK
10 UGX0.023 SEK
25 UGX0.0575 SEK
50 UGX0.1151 SEK
100 UGX0.23 SEK
500 UGX1.15 SEK
1,000 UGX2.3 SEK
5,000 UGX11.51 SEK
10,000 UGX23.02 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK434.435119 UGX
5 SEK2172.175597 UGX
10 SEK4344.351193 UGX
25 SEK10860.877983 UGX
50 SEK21721.755967 UGX
100 SEK43443.51 UGX
500 SEK217217.56 UGX
1,000 SEK434435.12 UGX
5,000 SEK2172175.6 UGX
10,000 SEK4344351.19 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 436.63412 SEK--
2026-10-271 UGX = 436.63412 SEK+0%
2026-10-281 UGX = 424.9393 SEK-2.68%
2026-10-291 UGX = 433.73814 SEK+2.07%
2026-10-301 UGX = 427.81721 SEK-1.37%
2026-10-311 UGX = 434.96067 SEK+1.67%
2026-11-011 UGX = 436.42405 SEK+0.34%
2026-11-021 UGX = 435.92576 SEK-0.11%
2026-11-031 UGX = 434.43512 SEK-0.34%