Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang USD
Cập nhật
1
TRY
=
0.02027037
USD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = $0.02027037 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₺49.333088 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.02027037
Hiện tại
$0.02027037
Cao nhất
$0.02027037
Nguồn:
Exchange Rate Website mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02027037 USD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
-0.000073 USD
-0.36%
30 ngày qua
-0.000307 USD
-1.49%
1 năm qua
-0.00365 USD
-15.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.02027037 Hôm nay
0.02027037 Cao nhất
0.02392039
0.02027037 Hôm nay
0.02027037 Cao nhất
0.02392039
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 11
-1.18%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
-1.64%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
-1.50%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang USD.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06106379 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06106379 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05342129
–
0.07530989
USD
Năm biến động
-29.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04332759 USD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.03384058
–
0.05340459
USD
Năm biến động
-36.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03048239 USD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.02827924
–
0.03363997
USD
Năm biến động
-15.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02536005 USD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.02327479
–
0.02831371
USD
Năm biến động
-17.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02174712 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02027037
–
0.02324064
USD
Năm biến động
-12.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.