Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang ZAR
Cập nhật
1
TRY
=
0.33527125
ZAR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = R0.33527125 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₺2.98265958 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R0.33527125
Hiện tại
R0.33527125
Cao nhất
R0.33527125
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33527125 ZAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
-0.002925 ZAR
-0.86%
30 ngày qua
+0.002762 ZAR
+0.83%
1 năm qua
-0.080064 ZAR
-19.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.32961394 Hôm nay
0.33527125 Cao nhất
0.41749475
0.32961394 Hôm nay
0.33527125 Cao nhất
0.41749475
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.16%
Tháng 11
-4.24%
Tháng 12
-4.54%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
-4.44%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-3.62%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang ZAR.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.99371759 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.99371759 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.88670153
–
1.1961634
ZAR
Năm biến động
-23.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.79731888 ZAR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.62314757
–
0.98276224
ZAR
Năm biến động
-31.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55904541 ZAR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.50111188
–
0.63413301
ZAR
Năm biến động
-14.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45422675 ZAR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.38515128
–
0.53929766
ZAR
Năm biến động
-27.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35630636 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32961394
–
0.38668674
ZAR
Năm biến động
-12.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.