Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang SLE
Cập nhật
1
ILS
=
8.0262564
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = Le8.0262564 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₪0.12459109 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le8.0262564
Hiện tại
Le8.0262564
Cao nhất
Le8.0262564
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.0262564 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SLE
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SLE
0.00%
1 năm qua
0.000000 SLE
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
8.0262564 Hôm nay
8.0262564 Cao nhất
8.0262564
8.0262564 Hôm nay
8.0262564 Cao nhất
8.0262564
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang SLE.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.0262564 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.0262564 SLE
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
8.0262564
–
8.0262564
SLE
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.