Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang ISK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Króna Iceland 2.4745511 ISK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr2.4745511 Hiện tại kr2.4745511 Cao nhất kr2.4745511
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4745511 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
-0.012943 ISK
-0.52%
30 ngày qua
-0.003574 ISK
-0.14%
1 năm qua
-0.45321 ISK
-15.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.44813836
Hôm nay
2.4745511
Cao nhất
3.038967
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 11
-2.85%
Tháng 12
-4.15%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-2.41%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-3.48%
Tháng 7
-2.85%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang ISK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.22106663 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.22106663 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.49308497 – 9.78929147 ISK
Năm biến động -22.48%
2023
Tỷ giá trung bình 5.99212326 ISK
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
4.58929896 – 7.75886129 ISK
Năm biến động -39.22%
2024
Tỷ giá trung bình 4.20523356 ISK
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
3.90063809 – 4.63438486 ISK
Năm biến động -15.35%
2025
Tỷ giá trung bình 3.26214088 ISK
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
2.89555749 – 3.99150321 ISK
Năm biến động -26.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.68349103 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.44813836 – 2.93718528 ISK
Năm biến động -15.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.