Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang MYR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Ringgit Malaysia 0.08132535 MYR
-0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RM0.08132535 Hiện tại RM0.08132535 Cao nhất RM0.08177828
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MYR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08132535 MYR
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000453 MYR
-0.55%
7 ngày qua
-0.000814 MYR
-0.99%
30 ngày qua
-0.00187 MYR
-2.25%
1 năm qua
-0.018273 MYR
-18.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08132535
Hôm nay
0.08132535
Cao nhất
0.09987338
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.63%
Tháng 11
-2.93%
Tháng 12
-3.67%
Tháng 1
-2.35%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
-2.98%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
+1.34%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-3.18%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
-2.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MYR.

1323 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.26772997 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26772997 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23440905 – 0.31423228 MYR
Năm biến động -25.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19671976 MYR
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.15549825 – 0.23895627 MYR
Năm biến động -33.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13962547 MYR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.12063717 – 0.15684409 MYR
Năm biến động -18.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10877379 MYR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.09428571 – 0.12769851 MYR
Năm biến động -25.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08701447 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08132535 – 0.09461758 MYR
Năm biến động -13.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.0813 MYR
5 TRY0.4066 MYR
10 TRY0.8133 MYR
25 TRY2.0331 MYR
50 TRY4.0663 MYR
100 TRY8.13 MYR
500 TRY40.66 MYR
1,000 TRY81.33 MYR
5,000 TRY406.63 MYR
10,000 TRY813.25 MYR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MYR → TRY)

Số tiềnTỷ giá
1 MYR12.296289 TRY
5 MYR61.481446 TRY
10 MYR122.962892 TRY
25 MYR307.407231 TRY
50 MYR614.814461 TRY
100 MYR1229.63 TRY
500 MYR6148.14 TRY
1,000 MYR12296.29 TRY
5,000 MYR61481.45 TRY
10,000 MYR122962.89 TRY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-211 TRY = 12.15527 MYR--
2026-10-221 TRY = 12.1533 MYR-0.02%
2026-10-231 TRY = 12.17427 MYR+0.17%
2026-10-261 TRY = 12.17443 MYR+0%
2026-10-271 TRY = 12.18744 MYR+0.11%
2026-10-271 TRY = 12.18744 MYR+0%
2026-10-281 TRY = 12.18154 MYR-0.05%
2026-10-291 TRY = 12.18177 MYR+0%
2026-10-301 TRY = 12.22819 MYR+0.38%
2026-10-311 TRY = 12.29629 MYR+0.56%