Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TRY sang MYR
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TRY/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MYR.
0.08132535 Hôm nay
0.08132535 Cao nhất
0.09987338
Lịch sử tỷ giá TRY/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MYR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TRY | 0.0813 MYR |
| 5 TRY | 0.4066 MYR |
| 10 TRY | 0.8133 MYR |
| 25 TRY | 2.0331 MYR |
| 50 TRY | 4.0663 MYR |
| 100 TRY | 8.13 MYR |
| 500 TRY | 40.66 MYR |
| 1,000 TRY | 81.33 MYR |
| 5,000 TRY | 406.63 MYR |
| 10,000 TRY | 813.25 MYR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MYR → TRY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MYR | 12.296289 TRY |
| 5 MYR | 61.481446 TRY |
| 10 MYR | 122.962892 TRY |
| 25 MYR | 307.407231 TRY |
| 50 MYR | 614.814461 TRY |
| 100 MYR | 1229.63 TRY |
| 500 MYR | 6148.14 TRY |
| 1,000 MYR | 12296.29 TRY |
| 5,000 MYR | 61481.45 TRY |
| 10,000 MYR | 122962.89 TRY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-21 | 1 TRY = 12.15527 MYR | -- |
| 2026-10-22 | 1 TRY = 12.1533 MYR | -0.02% |
| 2026-10-23 | 1 TRY = 12.17427 MYR | +0.17% |
| 2026-10-26 | 1 TRY = 12.17443 MYR | +0% |
| 2026-10-27 | 1 TRY = 12.18744 MYR | +0.11% |
| 2026-10-27 | 1 TRY = 12.18744 MYR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TRY = 12.18154 MYR | -0.05% |
| 2026-10-29 | 1 TRY = 12.18177 MYR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 TRY = 12.22819 MYR | +0.38% |
| 2026-10-31 | 1 TRY = 12.29629 MYR | +0.56% |