Tỷ giá Leu Romania sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang PHP
Cập nhật
1
RON
=
13.18384084
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RON = ₱13.18384084 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = lei0.07585043 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱13.18384084
Hiện tại
₱13.18384084
Cao nhất
₱13.18384084
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.18384084 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.025098 PHP
+0.19%
30 ngày qua
-0.632362 PHP
-4.58%
1 năm qua
-0.070935 PHP
-0.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
13.11519204 Hôm nay
13.18384084 Cao nhất
14.14468137
13.11519204 Hôm nay
13.18384084 Cao nhất
14.14468137
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 11
+1.56%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
+2.38%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
-2.62%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+2.69%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.55487519 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.6227445 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.00980689
–
12.12819575
PHP
RON tăng giá
+2.16%
2023
Tỷ giá trung bình
12.16199047 PHP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
11.79466862
–
12.58424919
PHP
Năm ổn định
+2.03%
2024
Tỷ giá trung bình
12.46464399 PHP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
12.07450122
–
12.85056778
PHP
Năm ổn định
-1.19%
2025
Tỷ giá trung bình
12.88273463 PHP
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
12.01555999
–
13.62243095
PHP
Năm biến động
+13.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.55487519 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.11519204
–
14.14468137
PHP
Năm ổn định
-2.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.