Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang SEK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Krona Thụy Điển 0.20251258 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.20251258 Hiện tại kr0.20251258 Cao nhất kr0.20251258
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20251258 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
-0.001798 SEK
-0.88%
30 ngày qua
+0.003032 SEK
+1.52%
1 năm qua
-0.025195 SEK
-11.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.19673032
Hôm nay
0.20251258
Cao nhất
0.22841558
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 11
-3.32%
Tháng 12
-5.29%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
-2.70%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
+3.37%
Tháng 6
-3.63%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang SEK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.61390151 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.61390151 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.54707698 – 0.70249816 SEK
Năm biến động -18.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45898042 SEK
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.33704325 – 0.57128359 SEK
Năm biến động -39.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32195475 SEK
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.29527585 – 0.34754105 SEK
Năm biến động -8.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24971484 SEK
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.21393979 – 0.31781481 SEK
Năm biến động -31.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20512161 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19673032 – 0.2148625 SEK
TRY giảm giá -5.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.