Tỷ giá Shilling Uganda sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang CDF

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Franc Congo 0.54547137 CDF
+2.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC0.54547137 Hiện tại FC0.54547137 Cao nhất FC0.54547137
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54547137 CDF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.01194 CDF
+2.24%
7 ngày qua
+0.01194 CDF
+2.24%
30 ngày qua
-0.044549 CDF
-7.55%
1 năm qua
-0.112977 CDF
-17.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.5335311
Hôm nay
0.54547137
Cao nhất
0.65910797
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.30%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
-4.74%
Tháng 1
+2.54%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-2.28%
Tháng 5
+3.24%
Tháng 6
-2.95%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
-2.74%
Tháng 9
-7.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang CDF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.76065798 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.76065798 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.71838964 – 0.78170311 CDF
UGX tăng giá +7.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75555516 CDF
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.5932838 – 0.83088203 CDF
Năm biến động -18.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6121629 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5335311 – 0.65542426 CDF
Năm biến động -13.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.5455 CDF
5 UGX2.7274 CDF
10 UGX5.4547 CDF
25 UGX13.6368 CDF
50 UGX27.2736 CDF
100 UGX54.55 CDF
500 UGX272.74 CDF
1,000 UGX545.47 CDF
5,000 UGX2727.36 CDF
10,000 UGX5454.71 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF1.833277 UGX
5 CDF9.166384 UGX
10 CDF18.332768 UGX
25 CDF45.83192 UGX
50 CDF91.66384 UGX
100 CDF183.33 UGX
500 CDF916.64 UGX
1,000 CDF1833.28 UGX
5,000 CDF9166.38 UGX
10,000 CDF18332.77 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 1.8743 CDF--
2026-10-271 UGX = 1.8743 CDF+0%
2026-10-281 UGX = 1.83328 CDF-2.19%