Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang PHP
Cập nhật
1
TRY
=
1.27445367
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = ₱1.27445367 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₺0.78464994 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱1.27445367
Hiện tại
₱1.27445367
Cao nhất
₱1.27445367
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27445367 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.000505 PHP
-0.04%
30 ngày qua
-0.014314 PHP
-1.11%
1 năm qua
-0.119851 PHP
-8.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
1.27372428 Hôm nay
1.27445367 Cao nhất
1.41043452
1.27372428 Hôm nay
1.27445367 Cao nhất
1.41043452
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.36%
Tháng 11
-0.40%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
-3.13%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
-2.39%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-1.08%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.31280263 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.31280263 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.94931525
–
3.85012303
PHP
Năm biến động
-22.83%
2023
Tỷ giá trung bình
2.40758606 PHP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
1.87678965
–
2.98735612
PHP
Năm biến động
-37.04%
2024
Tỷ giá trung bình
1.74582179 PHP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.63184607
–
1.87733741
PHP
Năm biến động
-12.34%
2025
Tỷ giá trung bình
1.4581758 PHP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.37058181
–
1.65540076
PHP
Năm biến động
-16.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32183559 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.27372428
–
1.37807684
PHP
TRY giảm giá
-6.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.