Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang ALL

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Lek Albania 1.66087882 ALL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L1.66087882 Hiện tại L1.66087882 Cao nhất L1.66087882
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.66087882 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ALL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ALL
0.00%
1 năm qua
0.000000 ALL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.66087882
Hôm nay
1.66087882
Cao nhất
1.66087882
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang ALL.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.66087882 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.66087882 ALL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.66087882 – 1.66087882 ALL
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY1.6609 ALL
5 TRY8.3044 ALL
10 TRY16.6088 ALL
25 TRY41.522 ALL
50 TRY83.0439 ALL
100 TRY166.09 ALL
500 TRY830.44 ALL
1,000 TRY1660.88 ALL
5,000 TRY8304.39 ALL
10,000 TRY16608.79 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 0.60209 ALL+0%
2026-10-111 TRY = 0.60209 ALL+0%
2026-10-111 TRY = 0.60209 ALL+0%
2026-10-111 TRY = 0.60209 ALL+0%
2026-10-111 TRY = 0.60209 ALL+0%
2026-10-121 TRY = 0.60209 ALL+0%
2026-10-121 TRY = 0.60209 ALL+0%
2026-10-121 TRY = 0.60209 ALL+0%
2026-10-121 TRY = 0.60209 ALL+0%
2026-10-121 TRY = 0.60209 ALL+0%