Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang MXN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Peso Mexico 0.37104618 MXN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.37104618 Hiện tại $0.37104618 Cao nhất $0.37104618
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37104618 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.001829 MXN
+0.50%
30 ngày qua
+0.021698 MXN
+6.21%
1 năm qua
-0.071709 MXN
-16.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.34866878
Hôm nay
0.37104618
Cao nhất
0.44475853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.93%
Tháng 11
-2.84%
Tháng 12
-4.69%
Tháng 1
-2.19%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
-3.45%
Tháng 4
-2.34%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
-3.28%
Tháng 8
+5.00%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MXN.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.22990676 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.22990676 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.02533375 – 1.55284978 MXN
Năm biến động -32.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77292764 MXN
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.5733326 – 1.04138693 MXN
Năm biến động -44.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55702584 MXN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.50610997 – 0.60256799 MXN
Năm biến động +2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48851504 MXN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.4176678 – 0.58809732 MXN
Năm biến động -28.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37998326 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34866878 – 0.41842515 MXN
Năm biến động -11.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.