Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang KRW
Cập nhật
1
TRY
=
27.19655964
KRW
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = ₩27.19655964 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ₺0.03676936 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩27.19655964
Hiện tại
₩27.19655964
Cao nhất
₩27.19655964
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.19655964 KRW
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KRW
0.00%
7 ngày qua
-0.144091 KRW
-0.53%
30 ngày qua
-0.434896 KRW
-1.57%
1 năm qua
-6.952177 KRW
-20.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
27.19655964 Hôm nay
27.19655964 Cao nhất
34.7901329
27.19655964 Hôm nay
27.19655964 Cao nhất
34.7901329
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.69%
Tháng 11
-2.60%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
+3.07%
Tháng 3
-3.41%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-9.01%
Tháng 7
-5.58%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
-2.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang KRW.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 78.48456879 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.48456879 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
67.32265126
–
90.35429643
KRW
Năm biến động
-25.05%
2023
Tỷ giá trung bình
56.53169379 KRW
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
43.63589729
–
70.03672413
KRW
Năm biến động
-35.32%
2024
Tỷ giá trung bình
41.5370391 KRW
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
38.35882266
–
44.63381971
KRW
Năm biến động
-5.59%
2025
Tỷ giá trung bình
36.06089547 KRW
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
33.38441174
–
41.56308381
KRW
Năm biến động
-19.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.57995172 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.19655964
–
34.28054115
KRW
Năm biến động
-19.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.