Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang AOA

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Kwanza Angola 18.77411177 AOA
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz18.77411177 Hiện tại Kz18.77411177 Cao nhất Kz18.77411177
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.77411177 AOA
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AOA
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AOA
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AOA
0.00%
1 năm qua
0.000000 AOA
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
18.77411177
Hôm nay
18.77411177
Cao nhất
18.77411177
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang AOA.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.77411177 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.77411177 AOA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
18.77411177 – 18.77411177 AOA
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY18.7741 AOA
5 TRY93.8706 AOA
10 TRY187.7411 AOA
25 TRY469.3528 AOA
50 TRY938.7056 AOA
100 TRY1877.41 AOA
500 TRY9387.06 AOA
1,000 TRY18774.11 AOA
5,000 TRY93870.56 AOA
10,000 TRY187741.12 AOA

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 0.05326 AOA+0%
2026-10-111 TRY = 0.05326 AOA+0%
2026-10-111 TRY = 0.05326 AOA+0%
2026-10-111 TRY = 0.05326 AOA+0%
2026-10-111 TRY = 0.05326 AOA+0%
2026-10-121 TRY = 0.05326 AOA+0%
2026-10-121 TRY = 0.05326 AOA+0%
2026-10-121 TRY = 0.05326 AOA+0%
2026-10-121 TRY = 0.05326 AOA+0%
2026-10-121 TRY = 0.05326 AOA+0%