Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang AWG

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Florin Aruba 0.03628396 AWG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.03628396 Hiện tại ƒ0.03628396 Cao nhất ƒ0.03628396
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03628396 AWG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AWG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
1 năm qua
0.000000 AWG
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03628396
Hôm nay
0.03628396
Cao nhất
0.03628396
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang AWG.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03628396 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03628396 AWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03628396 – 0.03628396 AWG
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.0363 AWG
5 TRY0.1814 AWG
10 TRY0.3628 AWG
25 TRY0.9071 AWG
50 TRY1.8142 AWG
100 TRY3.63 AWG
500 TRY18.14 AWG
1,000 TRY36.28 AWG
5,000 TRY181.42 AWG
10,000 TRY362.84 AWG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 27.56038 AWG+0%
2026-10-111 TRY = 27.56038 AWG+0%
2026-10-111 TRY = 27.56038 AWG+0%
2026-10-111 TRY = 27.56038 AWG+0%
2026-10-111 TRY = 27.56038 AWG+0%
2026-10-121 TRY = 27.56038 AWG+0%
2026-10-121 TRY = 27.56038 AWG+0%
2026-10-121 TRY = 27.56038 AWG+0%
2026-10-121 TRY = 27.56038 AWG+0%
2026-10-121 TRY = 27.56038 AWG+0%