Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TRY sang AWG
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá TRY/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang AWG.
0.03628396 Hôm nay
0.03628396 Cao nhất
0.03628396
Lịch sử tỷ giá TRY/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang AWG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TRY | 0.0363 AWG |
| 5 TRY | 0.1814 AWG |
| 10 TRY | 0.3628 AWG |
| 25 TRY | 0.9071 AWG |
| 50 TRY | 1.8142 AWG |
| 100 TRY | 3.63 AWG |
| 500 TRY | 18.14 AWG |
| 1,000 TRY | 36.28 AWG |
| 5,000 TRY | 181.42 AWG |
| 10,000 TRY | 362.84 AWG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 TRY = 27.56038 AWG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TRY = 27.56038 AWG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TRY = 27.56038 AWG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TRY = 27.56038 AWG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TRY = 27.56038 AWG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 27.56038 AWG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 27.56038 AWG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 27.56038 AWG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 27.56038 AWG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 27.56038 AWG | +0% |