Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang BGN
Cập nhật
1
TRY
=
0.03538098
BGN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = лв0.03538098 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ₺28.26377336 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
лв0.03538098
Hiện tại
лв0.03538098
Cao nhất
лв0.03538098
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03538098 BGN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
1 năm qua
-0.005058 BGN
-12.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.03538098 Hôm nay
0.03538098 Cao nhất
0.04047248
0.03538098 Hôm nay
0.03538098 Cao nhất
0.04047248
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.75%
Tháng 2
-7.04%
Tháng 3
-6.48%
Tháng 4
-1.68%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
-3.28%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-1.50%
Tháng 11
-2.06%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang BGN.
1123 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.11309413 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11309413 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09796192
–
0.13098922
BGN
Năm biến động
-24.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07840437 BGN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.0597189
–
0.09924644
BGN
Năm biến động
-38.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05508701 BGN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.05110624
–
0.06014552
BGN
Năm biến động
-11.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04408962 BGN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.03871499
–
0.05402479
BGN
Năm biến động
-27.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03538098 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03538098
–
0.03538098
BGN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.