Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang BTN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Ngultrum Bhutan 1.96276754 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.1.96276754 Hiện tại Nu.1.96276754 Cao nhất Nu.1.96276754
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.96276754 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BTN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BTN
0.00%
1 năm qua
0.000000 BTN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.96276754
Hôm nay
1.96276754
Cao nhất
1.96276754
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang BTN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.96276754 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.96276754 BTN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.96276754 – 1.96276754 BTN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY1.9628 BTN
5 TRY9.8138 BTN
10 TRY19.6277 BTN
25 TRY49.0692 BTN
50 TRY98.1384 BTN
100 TRY196.28 BTN
500 TRY981.38 BTN
1,000 TRY1962.77 BTN
5,000 TRY9813.84 BTN
10,000 TRY19627.68 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 0.50948 BTN+0%
2026-10-111 TRY = 0.50948 BTN+0%
2026-10-111 TRY = 0.50948 BTN+0%
2026-10-111 TRY = 0.50948 BTN+0%
2026-10-111 TRY = 0.50948 BTN+0%
2026-10-121 TRY = 0.50948 BTN+0%
2026-10-121 TRY = 0.50948 BTN+0%
2026-10-121 TRY = 0.50948 BTN+0%
2026-10-121 TRY = 0.50948 BTN+0%
2026-10-121 TRY = 0.50948 BTN+0%