Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang DOP

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Peso Dominica 1.22682742 DOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$1.22682742 Hiện tại RD$1.22682742 Cao nhất RD$1.22682742
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22682742 DOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 DOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 DOP
0.00%
1 năm qua
0.000000 DOP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.22682742
Hôm nay
1.22682742
Cao nhất
1.22682742
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang DOP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.22682742 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.22682742 DOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.22682742 – 1.22682742 DOP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY1.2268 DOP
5 TRY6.1341 DOP
10 TRY12.2683 DOP
25 TRY30.6707 DOP
50 TRY61.3414 DOP
100 TRY122.68 DOP
500 TRY613.41 DOP
1,000 TRY1226.83 DOP
5,000 TRY6134.14 DOP
10,000 TRY12268.27 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 0.81511 DOP+0%
2026-10-111 TRY = 0.81511 DOP+0%
2026-10-111 TRY = 0.81511 DOP+0%
2026-10-111 TRY = 0.81511 DOP+0%
2026-10-111 TRY = 0.81511 DOP+0%
2026-10-121 TRY = 0.81511 DOP+0%
2026-10-121 TRY = 0.81511 DOP+0%
2026-10-121 TRY = 0.81511 DOP+0%
2026-10-121 TRY = 0.81511 DOP+0%
2026-10-121 TRY = 0.81511 DOP+0%