Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang DZD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Dinar Algeria 2.72502206 DZD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج2.72502206 Hiện tại د.ج2.72502206 Cao nhất د.ج2.72502206
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.72502206 DZD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DZD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 DZD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 DZD
0.00%
1 năm qua
0.000000 DZD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.72502206
Hôm nay
2.72502206
Cao nhất
2.72502206
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang DZD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.72502206 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.72502206 DZD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.72502206 – 2.72502206 DZD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY2.725 DZD
5 TRY13.6251 DZD
10 TRY27.2502 DZD
25 TRY68.1256 DZD
50 TRY136.2511 DZD
100 TRY272.5 DZD
500 TRY1362.51 DZD
1,000 TRY2725.02 DZD
5,000 TRY13625.11 DZD
10,000 TRY27250.22 DZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 0.36697 DZD+0%
2026-10-111 TRY = 0.36697 DZD+0%
2026-10-111 TRY = 0.36697 DZD+0%
2026-10-111 TRY = 0.36697 DZD+0%
2026-10-111 TRY = 0.36697 DZD+0%
2026-10-121 TRY = 0.36697 DZD+0%
2026-10-121 TRY = 0.36697 DZD+0%
2026-10-121 TRY = 0.36697 DZD+0%
2026-10-121 TRY = 0.36697 DZD+0%
2026-10-121 TRY = 0.36697 DZD+0%