Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang HNL

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Lempira Honduras 0.53627188 HNL
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.53623473 Hiện tại L0.53627188 Cao nhất L0.53627188
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang HNL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53627188 HNL
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000037 HNL
+0.01%
7 ngày qua
-0.001058 HNL
-0.20%
30 ngày qua
-0.007227 HNL
-1.33%
1 năm qua
-0.007227 HNL
-1.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.53623473
Hôm nay
0.53627188
Cao nhất
0.54349892
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.14%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang HNL.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.54045999 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.54045999 HNL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.53623473 – 0.54349892 HNL
Năm ổn định -1.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.5363 HNL
5 TRY2.6814 HNL
10 TRY5.3627 HNL
25 TRY13.4068 HNL
50 TRY26.8136 HNL
100 TRY53.63 HNL
500 TRY268.14 HNL
1,000 TRY536.27 HNL
5,000 TRY2681.36 HNL
10,000 TRY5362.72 HNL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HNL → TRY)

Số tiềnTỷ giá
1 HNL1.864726 TRY
5 HNL9.323629 TRY
10 HNL18.647258 TRY
25 HNL46.618145 TRY
50 HNL93.236289 TRY
100 HNL186.47 TRY
500 HNL932.36 TRY
1,000 HNL1864.73 TRY
5,000 HNL9323.63 TRY
10,000 HNL18647.26 TRY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 TRY = 1.85952 HNL+0.17%
2026-11-011 TRY = 1.86111 HNL+0.09%
2026-11-021 TRY = 1.86105 HNL+-0%
2026-11-031 TRY = 1.85358 HNL-0.4%
2026-11-041 TRY = 1.85772 HNL+0.22%
2026-11-051 TRY = 1.86068 HNL+0.16%
2026-11-061 TRY = 1.86159 HNL+0.05%
2026-11-071 TRY = 1.86159 HNL+0%
2026-11-081 TRY = 1.86485 HNL+0.18%
2026-11-091 TRY = 1.86473 HNL-0.01%