Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TRY sang HNL
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TRY/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang HNL.
0.53623473 Hôm nay
0.53627188 Cao nhất
0.54349892
Lịch sử tỷ giá TRY/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang HNL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TRY | 0.5363 HNL |
| 5 TRY | 2.6814 HNL |
| 10 TRY | 5.3627 HNL |
| 25 TRY | 13.4068 HNL |
| 50 TRY | 26.8136 HNL |
| 100 TRY | 53.63 HNL |
| 500 TRY | 268.14 HNL |
| 1,000 TRY | 536.27 HNL |
| 5,000 TRY | 2681.36 HNL |
| 10,000 TRY | 5362.72 HNL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HNL → TRY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 1.864726 TRY |
| 5 HNL | 9.323629 TRY |
| 10 HNL | 18.647258 TRY |
| 25 HNL | 46.618145 TRY |
| 50 HNL | 93.236289 TRY |
| 100 HNL | 186.47 TRY |
| 500 HNL | 932.36 TRY |
| 1,000 HNL | 1864.73 TRY |
| 5,000 HNL | 9323.63 TRY |
| 10,000 HNL | 18647.26 TRY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 TRY = 1.85952 HNL | +0.17% |
| 2026-11-01 | 1 TRY = 1.86111 HNL | +0.09% |
| 2026-11-02 | 1 TRY = 1.86105 HNL | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 TRY = 1.85358 HNL | -0.4% |
| 2026-11-04 | 1 TRY = 1.85772 HNL | +0.22% |
| 2026-11-05 | 1 TRY = 1.86068 HNL | +0.16% |
| 2026-11-06 | 1 TRY = 1.86159 HNL | +0.05% |
| 2026-11-07 | 1 TRY = 1.86159 HNL | +0% |
| 2026-11-08 | 1 TRY = 1.86485 HNL | +0.18% |
| 2026-11-09 | 1 TRY = 1.86473 HNL | -0.01% |