Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang KPW

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Won Triều Tiên 0.01996955 KPW
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩0.01996955 Hiện tại ₩0.01996955 Cao nhất ₩0.01996955
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang KPW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01996955 KPW
2026-11-07
24 giờ qua
0 KPW
0%
7 ngày qua
0 KPW
0%
30 ngày qua
0 KPW
0%
1 năm qua
0 KPW
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01996955
Hôm nay
0.01996955
Cao nhất
0.01996955
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang KPW.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01996955 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.02 KPW
5 TRY0.0998 KPW
10 TRY0.1997 KPW
25 TRY0.4992 KPW
50 TRY0.9985 KPW
100 TRY2 KPW
500 TRY9.98 KPW
1,000 TRY19.97 KPW
5,000 TRY99.85 KPW
10,000 TRY199.7 KPW

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KPW → TRY)

Số tiềnTỷ giá
1 KPW50.076241 TRY
5 KPW250.381205 TRY
10 KPW500.76241 TRY
25 KPW1251.906025 TRY
50 KPW2503.81205 TRY
100 KPW5007.62 TRY
500 KPW25038.12 TRY
1,000 KPW50076.24 TRY
5,000 KPW250381.21 TRY
10,000 KPW500762.41 TRY