Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TRY sang KPW
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TRY/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang KPW.
0.01996955 Hôm nay
0.01996955 Cao nhất
0.01996955
Lịch sử tỷ giá TRY/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang KPW.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TRY | 0.02 KPW |
| 5 TRY | 0.0998 KPW |
| 10 TRY | 0.1997 KPW |
| 25 TRY | 0.4992 KPW |
| 50 TRY | 0.9985 KPW |
| 100 TRY | 2 KPW |
| 500 TRY | 9.98 KPW |
| 1,000 TRY | 19.97 KPW |
| 5,000 TRY | 99.85 KPW |
| 10,000 TRY | 199.7 KPW |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KPW → TRY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KPW | 50.076241 TRY |
| 5 KPW | 250.381205 TRY |
| 10 KPW | 500.76241 TRY |
| 25 KPW | 1251.906025 TRY |
| 50 KPW | 2503.81205 TRY |
| 100 KPW | 5007.62 TRY |
| 500 KPW | 25038.12 TRY |
| 1,000 KPW | 50076.24 TRY |
| 5,000 KPW | 250381.21 TRY |
| 10,000 KPW | 500762.41 TRY |