Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang KWD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Dinar Kuwait 0.00629359 KWD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ك0.00629359 Hiện tại د.ك0.00629359 Cao nhất د.ك0.00629359
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00629359 KWD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KWD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KWD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 KWD
0.00%
1 năm qua
0.000000 KWD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00629359
Hôm nay
0.00629359
Cao nhất
0.00629359
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang KWD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00629359 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00629359 KWD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00629359 – 0.00629359 KWD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.0063 KWD
5 TRY0.0315 KWD
10 TRY0.0629 KWD
25 TRY0.1573 KWD
50 TRY0.3147 KWD
100 TRY0.63 KWD
500 TRY3.15 KWD
1,000 TRY6.29 KWD
5,000 TRY31.47 KWD
10,000 TRY62.94 KWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 158.89194 KWD+0%
2026-10-111 TRY = 158.89194 KWD+0%
2026-10-111 TRY = 158.89194 KWD+0%
2026-10-111 TRY = 158.89194 KWD+0%
2026-10-111 TRY = 158.89194 KWD+0%
2026-10-121 TRY = 158.89194 KWD+0%
2026-10-121 TRY = 158.89194 KWD+0%
2026-10-121 TRY = 158.89194 KWD+0%
2026-10-121 TRY = 158.89194 KWD+0%
2026-10-121 TRY = 158.89194 KWD+0%