Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang LAK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Kip Lào 450.45303576 LAK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₭450.45303576 Hiện tại ₭450.45303576 Cao nhất ₭450.45303576
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
450.45303576 LAK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LAK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 LAK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 LAK
0.00%
1 năm qua
0.000000 LAK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
450.45303576
Hôm nay
450.45303576
Cao nhất
450.45303576
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang LAK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 450.45303576 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 450.45303576 LAK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
450.45303576 – 450.45303576 LAK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY450.453 LAK
5 TRY2252.2652 LAK
10 TRY4504.5304 LAK
25 TRY11261.3259 LAK
50 TRY22522.6518 LAK
100 TRY45045.3 LAK
500 TRY225226.52 LAK
1,000 TRY450453.04 LAK
5,000 TRY2252265.18 LAK
10,000 TRY4504530.36 LAK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 0.00222 LAK+0%
2026-10-111 TRY = 0.00222 LAK+0%
2026-10-111 TRY = 0.00222 LAK+0%
2026-10-111 TRY = 0.00222 LAK+0%
2026-10-111 TRY = 0.00222 LAK+0%
2026-10-121 TRY = 0.00222 LAK+0%
2026-10-121 TRY = 0.00222 LAK+0%
2026-10-121 TRY = 0.00222 LAK+0%
2026-10-121 TRY = 0.00222 LAK+0%
2026-10-121 TRY = 0.00222 LAK+0%