Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang LYD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Dinar Libi 0.12993284 LYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.12993284 Hiện tại ل.د0.12993284 Cao nhất ل.د0.12993284
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12993284 LYD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 LYD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 LYD
0.00%
1 năm qua
0.000000 LYD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.12993284
Hôm nay
0.12993284
Cao nhất
0.12993284
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang LYD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12993284 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12993284 LYD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.12993284 – 0.12993284 LYD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.1299 LYD
5 TRY0.6497 LYD
10 TRY1.2993 LYD
25 TRY3.2483 LYD
50 TRY6.4966 LYD
100 TRY12.99 LYD
500 TRY64.97 LYD
1,000 TRY129.93 LYD
5,000 TRY649.66 LYD
10,000 TRY1299.33 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 7.69628 LYD+0%
2026-10-111 TRY = 7.69628 LYD+0%
2026-10-111 TRY = 7.69628 LYD+0%
2026-10-111 TRY = 7.69628 LYD+0%
2026-10-111 TRY = 7.69628 LYD+0%
2026-10-121 TRY = 7.69628 LYD+0%
2026-10-121 TRY = 7.69628 LYD+0%
2026-10-121 TRY = 7.69628 LYD+0%
2026-10-121 TRY = 7.69628 LYD+0%
2026-10-121 TRY = 7.69628 LYD+0%