Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang MAD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Dirham Ma-rốc 0.20036477 MAD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.0.20036477 Hiện tại د.م.0.20036477 Cao nhất د.م.0.20036477
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20036477 MAD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MAD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MAD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MAD
0.00%
1 năm qua
0.000000 MAD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.20036477
Hôm nay
0.20036477
Cao nhất
0.20036477
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MAD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20036477 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20036477 MAD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.20036477 – 0.20036477 MAD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.2004 MAD
5 TRY1.0018 MAD
10 TRY2.0036 MAD
25 TRY5.0091 MAD
50 TRY10.0182 MAD
100 TRY20.04 MAD
500 TRY100.18 MAD
1,000 TRY200.36 MAD
5,000 TRY1001.82 MAD
10,000 TRY2003.65 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 4.9909 MAD+0%
2026-10-111 TRY = 4.9909 MAD+0%
2026-10-111 TRY = 4.9909 MAD+0%
2026-10-111 TRY = 4.9909 MAD+0%
2026-10-111 TRY = 4.9909 MAD+0%
2026-10-121 TRY = 4.9909 MAD+0%
2026-10-121 TRY = 4.9909 MAD+0%
2026-10-121 TRY = 4.9909 MAD+0%
2026-10-121 TRY = 4.9909 MAD+0%
2026-10-121 TRY = 4.9909 MAD+0%