Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang MGA

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Ariary Malagasy 90.62582954 MGA
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ar90.62582954 Hiện tại Ar90.62582954 Cao nhất Ar90.62582954
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
90.62582954 MGA
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MGA
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MGA
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MGA
0.00%
1 năm qua
0.000000 MGA
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
90.62582954
Hôm nay
90.62582954
Cao nhất
90.62582954
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MGA.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 90.62582954 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 90.62582954 MGA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
90.62582954 – 90.62582954 MGA
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY90.6258 MGA
5 TRY453.1291 MGA
10 TRY906.2583 MGA
25 TRY2265.6457 MGA
50 TRY4531.2915 MGA
100 TRY9062.58 MGA
500 TRY45312.91 MGA
1,000 TRY90625.83 MGA
5,000 TRY453129.15 MGA
10,000 TRY906258.3 MGA

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 0.01103 MGA+0%
2026-10-111 TRY = 0.01103 MGA+0%
2026-10-111 TRY = 0.01103 MGA+0%
2026-10-111 TRY = 0.01103 MGA+0%
2026-10-111 TRY = 0.01103 MGA+0%
2026-10-121 TRY = 0.01103 MGA+0%
2026-10-121 TRY = 0.01103 MGA+0%
2026-10-121 TRY = 0.01103 MGA+0%
2026-10-121 TRY = 0.01103 MGA+0%
2026-10-121 TRY = 0.01103 MGA+0%