Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang PLN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Zloty Ba Lan 0.07929088 PLN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất zł0.07929088 Hiện tại zł0.07929088 Cao nhất zł0.07929088
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07929088 PLN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PLN
0.00%
7 ngày qua
-0.000227 PLN
-0.29%
30 ngày qua
+0.002515 PLN
+3.28%
1 năm qua
-0.008821 PLN
-10.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07639633
Hôm nay
0.07929088
Cao nhất
0.08820632
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.85%
Tháng 11
-2.23%
Tháng 12
-2.81%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-2.83%
Tháng 4
-1.70%
Tháng 5
+2.02%
Tháng 6
-2.27%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang PLN.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.27078451 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27078451 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23390732 – 0.31629805 PLN
Năm biến động -22.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18284194 PLN
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.13238128 – 0.23829547 PLN
Năm biến động -43.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12129763 PLN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.1116046 – 0.13420561 PLN
Năm biến động -13.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09554089 PLN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.08342375 – 0.11799104 PLN
Năm biến động -28.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08038028 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07639633 – 0.08416131 PLN
TRY giảm giá -5.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.