Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang SCR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rupee Seychelles 0.2963236 SCR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.2963236 Hiện tại ₨0.2963236 Cao nhất ₨0.2963236
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2963236 SCR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SCR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SCR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SCR
0.00%
1 năm qua
0.000000 SCR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.2963236
Hôm nay
0.2963236
Cao nhất
0.2963236
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang SCR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.2963236 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2963236 SCR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.2963236 – 0.2963236 SCR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.2963 SCR
5 TRY1.4816 SCR
10 TRY2.9632 SCR
25 TRY7.4081 SCR
50 TRY14.8162 SCR
100 TRY29.63 SCR
500 TRY148.16 SCR
1,000 TRY296.32 SCR
5,000 TRY1481.62 SCR
10,000 TRY2963.24 SCR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 3.37469 SCR+0%
2026-10-111 TRY = 3.37469 SCR+0%
2026-10-111 TRY = 3.37469 SCR+0%
2026-10-111 TRY = 3.37469 SCR+0%
2026-10-111 TRY = 3.37469 SCR+0%
2026-10-121 TRY = 3.37469 SCR+0%
2026-10-121 TRY = 3.37469 SCR+0%
2026-10-121 TRY = 3.37469 SCR+0%
2026-10-121 TRY = 3.37469 SCR+0%
2026-10-121 TRY = 3.37469 SCR+0%