Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang TJS
Cập nhật
1
TRY
=
0.18702555
TJS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = SM0.18702555 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₺5.34686299 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SM0.18702555
Hiện tại
SM0.18702555
Cao nhất
SM0.18702555
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18702555 TJS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TJS
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TJS
0.00%
1 năm qua
0.000000 TJS
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.18702555 Hôm nay
0.18702555 Cao nhất
0.18702555
0.18702555 Hôm nay
0.18702555 Cao nhất
0.18702555
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang TJS.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.18702555 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18702555 TJS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.18702555
–
0.18702555
TJS
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.