Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang TTD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Trinidad và Tobago 0.13729467 TTD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$0.13729467 Hiện tại TT$0.13729467 Cao nhất TT$0.13729467
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13729467 TTD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TTD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TTD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TTD
0.00%
1 năm qua
0.000000 TTD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.13729467
Hôm nay
0.13729467
Cao nhất
0.13729467
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang TTD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13729467 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13729467 TTD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.13729467 – 0.13729467 TTD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.1373 TTD
5 TRY0.6865 TTD
10 TRY1.3729 TTD
25 TRY3.4324 TTD
50 TRY6.8647 TTD
100 TRY13.73 TTD
500 TRY68.65 TTD
1,000 TRY137.29 TTD
5,000 TRY686.47 TTD
10,000 TRY1372.95 TTD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 7.2836 TTD+0%
2026-10-111 TRY = 7.2836 TTD+0%
2026-10-111 TRY = 7.2836 TTD+0%
2026-10-111 TRY = 7.2836 TTD+0%
2026-10-111 TRY = 7.2836 TTD+0%
2026-10-121 TRY = 7.2836 TTD+0%
2026-10-121 TRY = 7.2836 TTD+0%
2026-10-121 TRY = 7.2836 TTD+0%
2026-10-121 TRY = 7.2836 TTD+0%
2026-10-121 TRY = 7.2836 TTD+0%