Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang UYU

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Peso Uruguay 0.81189864 UYU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $U0.81189864 Hiện tại $U0.81189864 Cao nhất $U0.81189864
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81189864 UYU
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UYU
0.00%
7 ngày qua
0.000000 UYU
0.00%
30 ngày qua
0.000000 UYU
0.00%
1 năm qua
0.000000 UYU
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.81189864
Hôm nay
0.81189864
Cao nhất
0.81189864
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang UYU.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.81189864 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81189864 UYU
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.81189864 – 0.81189864 UYU
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.8119 UYU
5 TRY4.0595 UYU
10 TRY8.119 UYU
25 TRY20.2975 UYU
50 TRY40.5949 UYU
100 TRY81.19 UYU
500 TRY405.95 UYU
1,000 TRY811.9 UYU
5,000 TRY4059.49 UYU
10,000 TRY8118.99 UYU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 1.23168 UYU+0%
2026-10-111 TRY = 1.23168 UYU+0%
2026-10-111 TRY = 1.23168 UYU+0%
2026-10-111 TRY = 1.23168 UYU+0%
2026-10-111 TRY = 1.23168 UYU+0%
2026-10-121 TRY = 1.23168 UYU+0%
2026-10-121 TRY = 1.23168 UYU+0%
2026-10-121 TRY = 1.23168 UYU+0%
2026-10-121 TRY = 1.23168 UYU+0%
2026-10-121 TRY = 1.23168 UYU+0%