Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang UZS

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Som Uzbekistan 240.57322149 UZS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв240.57322149 Hiện tại лв240.57322149 Cao nhất лв240.57322149
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
240.57322149 UZS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UZS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 UZS
0.00%
30 ngày qua
0.000000 UZS
0.00%
1 năm qua
0.000000 UZS
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
240.57322149
Hôm nay
240.57322149
Cao nhất
240.57322149
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang UZS.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 240.57322149 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 240.57322149 UZS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
240.57322149 – 240.57322149 UZS
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY240.5732 UZS
5 TRY1202.8661 UZS
10 TRY2405.7322 UZS
25 TRY6014.3305 UZS
50 TRY12028.6611 UZS
100 TRY24057.32 UZS
500 TRY120286.61 UZS
1,000 TRY240573.22 UZS
5,000 TRY1202866.11 UZS
10,000 TRY2405732.21 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 0.00416 UZS+0%
2026-10-111 TRY = 0.00416 UZS+0%
2026-10-111 TRY = 0.00416 UZS+0%
2026-10-111 TRY = 0.00416 UZS+0%
2026-10-111 TRY = 0.00416 UZS+0%
2026-10-121 TRY = 0.00416 UZS+0%
2026-10-121 TRY = 0.00416 UZS+0%
2026-10-121 TRY = 0.00416 UZS+0%
2026-10-121 TRY = 0.00416 UZS+0%
2026-10-121 TRY = 0.00416 UZS+0%