Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang XAF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Franc CFA Trung Phi 11.86626465 XAF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FCFA11.86626465 Hiện tại FCFA11.86626465 Cao nhất FCFA11.86626465
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.86626465 XAF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XAF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XAF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XAF
0.00%
1 năm qua
0.000000 XAF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
11.86626465
Hôm nay
11.86626465
Cao nhất
11.86626465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang XAF.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.86626465 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.86626465 XAF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
11.86626465 – 11.86626465 XAF
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY11.8663 XAF
5 TRY59.3313 XAF
10 TRY118.6626 XAF
25 TRY296.6566 XAF
50 TRY593.3132 XAF
100 TRY1186.63 XAF
500 TRY5933.13 XAF
1,000 TRY11866.26 XAF
5,000 TRY59331.32 XAF
10,000 TRY118662.65 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 0.08427 XAF+0%
2026-10-111 TRY = 0.08427 XAF+0%
2026-10-111 TRY = 0.08427 XAF+0%
2026-10-111 TRY = 0.08427 XAF+0%
2026-10-111 TRY = 0.08427 XAF+0%
2026-10-121 TRY = 0.08427 XAF+0%
2026-10-121 TRY = 0.08427 XAF+0%
2026-10-121 TRY = 0.08427 XAF+0%
2026-10-121 TRY = 0.08427 XAF+0%
2026-10-121 TRY = 0.08427 XAF+0%