Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang XDR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Quyền rút vốn đặc biệt 0.01496616 XDR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SDR0.01496616 Hiện tại SDR0.01496616 Cao nhất SDR0.01496616
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01496616 XDR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
1 năm qua
0.000000 XDR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01496616
Hôm nay
0.01496616
Cao nhất
0.01496616
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang XDR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01496616 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01496616 XDR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01496616 – 0.01496616 XDR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.015 XDR
5 TRY0.0748 XDR
10 TRY0.1497 XDR
25 TRY0.3742 XDR
50 TRY0.7483 XDR
100 TRY1.5 XDR
500 TRY7.48 XDR
1,000 TRY14.97 XDR
5,000 TRY74.83 XDR
10,000 TRY149.66 XDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 66.8174 XDR+0%
2026-10-111 TRY = 66.8174 XDR+0%
2026-10-111 TRY = 66.8174 XDR+0%
2026-10-111 TRY = 66.8174 XDR+0%
2026-10-111 TRY = 66.8174 XDR+0%
2026-10-121 TRY = 66.8174 XDR+0%
2026-10-121 TRY = 66.8174 XDR+0%
2026-10-121 TRY = 66.8174 XDR+0%
2026-10-121 TRY = 66.8174 XDR+0%
2026-10-121 TRY = 66.8174 XDR+0%