Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang XPT

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Platinum Ounce 0.02027037 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPT0.02027037 Hiện tại XPT0.02027037 Cao nhất XPT0.02027037
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02027037 XPT
2026-10-12
24 giờ qua
0 XPT
0%
7 ngày qua
0 XPT
0%
30 ngày qua
0 XPT
0%
1 năm qua
0 XPT
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02027037
Hôm nay
0.02027037
Cao nhất
0.02027037
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang XPT.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02027037 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.0203 XPT
5 TRY0.1014 XPT
10 TRY0.2027 XPT
25 TRY0.5068 XPT
50 TRY1.0135 XPT
100 TRY2.03 XPT
500 TRY10.14 XPT
1,000 TRY20.27 XPT
5,000 TRY101.35 XPT
10,000 TRY202.7 XPT