Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TRY sang XPT
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá TRY/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang XPT.
0.02027037 Hôm nay
0.02027037 Cao nhất
0.02027037
Lịch sử tỷ giá TRY/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang XPT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TRY | 0.0203 XPT |
| 5 TRY | 0.1014 XPT |
| 10 TRY | 0.2027 XPT |
| 25 TRY | 0.5068 XPT |
| 50 TRY | 1.0135 XPT |
| 100 TRY | 2.03 XPT |
| 500 TRY | 10.14 XPT |
| 1,000 TRY | 20.27 XPT |
| 5,000 TRY | 101.35 XPT |
| 10,000 TRY | 202.7 XPT |