Tỷ giá Shilling Uganda sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang RON

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Leu Romania 0.00112976 RON
+2.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.00112976 Hiện tại lei0.00112976 Cao nhất lei0.00112976
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00112976 RON
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000028 RON
+2.52%
7 ngày qua
+0.000028 RON
+2.52%
30 ngày qua
-0.000064 RON
-5.38%
1 năm qua
-0.000064 RON
-5.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00110197
Hôm nay
0.00112976
Cao nhất
0.001194
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang RON.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00117745 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UGX giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00117745 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00110197 – 0.001194 RON
UGX giảm giá -5.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.0011 RON
5 UGX0.0056 RON
10 UGX0.0113 RON
25 UGX0.0282 RON
50 UGX0.0565 RON
100 UGX0.11 RON
500 UGX0.56 RON
1,000 UGX1.13 RON
5,000 UGX5.65 RON
10,000 UGX11.3 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 RON885.144137 UGX
5 RON4425.720685 UGX
10 RON8851.44137 UGX
25 RON22128.603425 UGX
50 RON44257.206849 UGX
100 RON88514.41 UGX
500 RON442572.07 UGX
1,000 RON885144.14 UGX
5,000 RON4425720.68 UGX
10,000 RON8851441.37 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 907.46478 RON--
2026-10-271 UGX = 907.46478 RON+0%
2026-10-281 UGX = 885.14414 RON-2.46%