Tỷ giá Shilling Uganda sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Shilling Uganda sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UGX sang RON
Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UGX/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang RON.
0.00110197 Hôm nay
0.00112976 Cao nhất
0.001194
Lịch sử tỷ giá UGX/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang RON.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.0011 RON |
| 5 UGX | 0.0056 RON |
| 10 UGX | 0.0113 RON |
| 25 UGX | 0.0282 RON |
| 50 UGX | 0.0565 RON |
| 100 UGX | 0.11 RON |
| 500 UGX | 0.56 RON |
| 1,000 UGX | 1.13 RON |
| 5,000 UGX | 5.65 RON |
| 10,000 UGX | 11.3 RON |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → UGX)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 885.144137 UGX |
| 5 RON | 4425.720685 UGX |
| 10 RON | 8851.44137 UGX |
| 25 RON | 22128.603425 UGX |
| 50 RON | 44257.206849 UGX |
| 100 RON | 88514.41 UGX |
| 500 RON | 442572.07 UGX |
| 1,000 RON | 885144.14 UGX |
| 5,000 RON | 4425720.68 UGX |
| 10,000 RON | 8851441.37 UGX |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UGX = 907.46478 RON | -- |
| 2026-10-27 | 1 UGX = 907.46478 RON | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UGX = 885.14414 RON | -2.46% |