Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang ILS

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Sheqel Israel mới 0.06209638 ILS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.06209638 Hiện tại ₪0.06209638 Cao nhất ₪0.06209638
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06209638 ILS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
-0.0002 ILS
-0.32%
30 ngày qua
-0.000569 ILS
-0.91%
1 năm qua
-0.016463 ILS
-20.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06116823
Hôm nay
0.06209638
Cao nhất
0.07948192
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.14%
Tháng 11
-3.47%
Tháng 12
-3.78%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-7.17%
Tháng 4
-6.64%
Tháng 5
+4.10%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-3.54%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang ILS.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.20446507 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20446507 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17885039 – 0.2399518 ILS
Năm biến động -19.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15908131 ILS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.12247842 – 0.19500413 ILS
Năm biến động -34.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11282263 ILS
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.1023307 – 0.12552966 ILS
Năm biến động -15.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08770708 ILS
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.07418057 – 0.10385435 ILS
Năm biến động -28.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06601507 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06116823 – 0.07380033 ILS
Năm biến động -15.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.