Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang RON

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Leu Romania 0.09666786 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.09666786 Hiện tại lei0.09666786 Cao nhất lei0.09666786
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09666786 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
-0.000223 RON
-0.23%
30 ngày qua
+0.003388 RON
+3.63%
1 năm qua
-0.008525 RON
-8.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09302531
Hôm nay
0.09666786
Cao nhất
0.10533646
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.40%
Tháng 11
-1.92%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang RON.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28520985 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28520985 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24648309 – 0.33135758 RON
Năm biến động -24.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19819113 RON
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.15191709 – 0.25015097 RON
Năm biến động -38.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14011508 RON
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.1300076 – 0.15291625 RON
Năm biến động -11.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1135701 RON
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.10077573 – 0.13737124 RON
Năm biến động -26.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09752242 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09302531 – 0.10143053 RON
TRY giảm giá -4.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.